Bản dịch của từ 㢣 trong tiếng Việt
㢣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㢣 (Động từ)
【qíng】
01
Giống như chữ '擎', nghĩa là nâng lên, đỡ lên (như nâng cốc kính chúc mừng).
同“擎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 擎, 𢍸
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬌
竟
瀞
婙
梷
徑
莖
淨
浄
境
迳
婧
氰
暒
檠
擏
棾
䞍
殑
情
擎
晴
樈
㔀
弃
廿
弇
㢢
㢡
廾
开
异
弉
弅
弄
弊
噆
薁
摯
韯
䛫
憧
䙏
㩐
懏
嬃
潱
㝆
