Bản dịch của từ 㢨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hàn
01

Chống đỡ, từ chối như cung kéo để ngăn cản (nhớ câu 'hàn cung' là cung chống đỡ)

弓拒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một huyện xưa

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㢨
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
𢏥
Hình thái radical:
⿰,弓,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép