Bản dịch của từ 㢪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Căng cung tên để nhắm mục tiêu, giữ vững, duy trì (như khi căng dây cung để bắn trúng đích).

同“弙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㢪
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép