ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㢰
Bảng phân tích âm vị 㢰
Bì
〔~~〕kéo căng cung (cung được trang trí bằng lụa và da nhiều màu sắc, uốn cong như hình vòng cung)
〔~~〕张弓。
Cung được trang trí bằng lụa và da (cung có lớp áo ngoài bằng da và lụa trang trí)
用丝和皮革装饰的弓。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép