Bản dịch của từ 㢴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “Tây” – hướng tây, phương tây (như trong từ “Tây phương” – phương trời phía tây). Gợi nhớ: là chữ cổ của 西, dễ liên tưởng đến hướng mặt trời lặn ở phía tây.

同“西”。《集韻•齊韻》:“西,古作㢴。”《祀三公山》:“常山相隴㢴馮君到官。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢴
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
西
Hình thái radical:
⿹,弓,⿴,囗,&P3-08;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép