Bản dịch của từ 㢴 trong tiếng Việt
㢴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
㢴 (Danh từ)
【xī】
01
Cùng nghĩa với “Tây” – hướng tây, phương tây (như trong từ “Tây phương” – phương trời phía tây). Gợi nhớ: 㢴 là chữ cổ của 西, dễ liên tưởng đến hướng mặt trời lặn ở phía tây.
同“西”。《集韻•齊韻》:“西,古作㢴。”《祀三公山》:“常山相隴㢴馮君到官。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
