Bản dịch của từ 㢵 trong tiếng Việt
㢵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㢵 (Tính từ)
【xié】
01
Cái cung căng mạnh, như cung bắn tên đầy uy lực (nhớ câu 'cung hiệp căng như dây đàn'). Cũng chỉ vòng da bọc ngón tay cung thủ để bắn tên dễ dàng hơn.
弓强劲有力。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 韘
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赦
社
䀅
䏴
厙
厍
拾
䤁
射
䄕
欇
渉
絜
膎
䀘
䬅
恊
嚡
瑎
梋
搚
燲
擷
颉
弜
弲
弗
㢳
张
㢧
弨
弶
㢬
㢹
弫
強
㛄
㤥
茹
垲
奊
茮
峌
洽
急
峝
奏
眃
