ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㢶
Bảng phân tích âm vị 㢶
Bì
Cùng nghĩa với “弼” – dụng cụ điều chỉnh cung tên; giúp điều chỉnh, hỗ trợ (như người trợ giúp điều chỉnh cung tên cho chuẩn).
同“弼”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép