Bản dịch của từ 㢶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – dụng cụ điều chỉnh cung tên; giúp điều chỉnh, hỗ trợ (như người trợ giúp điều chỉnh cung tên cho chuẩn).

同“弼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㢶
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép