Bản dịch của từ 㢷 trong tiếng Việt
㢷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㢷 (Danh từ)
【táo】
01
Chữ giản thể tương tự chữ '弓歲' (cung tuế), giúp nhớ dễ hơn như cung tên qua năm tháng.
“⿰弓歲”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ đồng âm với '弢', dùng làm tên địa danh (giúp nhớ qua địa danh trong sách địa lý).
同“弢”。地名用字。见方正公安字库(人口信息)。
Ví dụ
