Bản dịch của từ 㢸 trong tiếng Việt
㢸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㢸 (Danh từ)
【bì】
01
Cùng nghĩa với '弼' - dụng cụ điều chỉnh cung tên; hỗ trợ, giúp đỡ (như người bạn đồng hành giúp điều chỉnh cung tên cho chuẩn)
同“弼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh, gõ (hành động tạo ra tiếng động bằng cách va chạm)
击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
