ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㢹
Bảng phân tích âm vị 㢹
Xīn
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉Phiên âm Hàn Quốc là sin, suy đoán âm Hán Việt là xīn (tân) – nhớ như từ 'tân' trong tiếng Việt, nghĩa là mới, lạ.
〈韩国释义〉韩国读音sin,类推中文读音xīn。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép