Bản dịch của từ 㣂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

è
01

Quần áo dùng để buộc hoặc che phủ cung và nỏ, như 'áo ắc' che chắn cung nỏ.

束弓弩衣。

Ví dụ
02

Buộc chặt cung hoặc nỏ lại như buộc dây, dễ nhớ như 'ác' buộc chặt không cho bung ra.

束弓弩。

Ví dụ
㣂
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,弓,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép