ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㣂
Bảng phân tích âm vị 㣂
È
Quần áo dùng để buộc hoặc che phủ cung và nỏ, như 'áo ắc' che chắn cung nỏ.
束弓弩衣。
Buộc chặt cung hoặc nỏ lại như buộc dây, dễ nhớ như 'ác' buộc chặt không cho bung ra.
束弓弩。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép