Bản dịch của từ 㣅 trong tiếng Việt
㣅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㣅 (Danh từ)
【zàn】
01
Dây cung căng mạnh; đoạn dây căng; đường thẳng (như dây cung)
弓其中强有力。
Ví dụ
02
Kéo căng dây cung
弓张弦。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 𢏵, 𢐛, 𢑊, 𣩳
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酂
瓒
瓚
䟃
㜺
濽
蹔
贊
㟛
鏨
穳
禶
㢰
弢
彎
㢲
弣
弱
弨
弤
弔
彄
弘
彅
嬇
䛭
𠐂
頣
𠐆
䈒
撚
敹
𠆈
澠
𠁓
冪
