Bản dịch của từ 㣆 trong tiếng Việt
㣆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㣆 (Động từ)
【mí】
01
Nới dây cung cho lỏng ra (như khi thả dây cung để bắn tên dễ dàng hơn)
放鬆弓弦。《説文•弓部》:“㣆,弛弓也。”
Ví dụ
02
Tên một loại ngọc quý (như ngọc bích)
玉名。《廣韻•支韻》:“㣆,玉名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như chữ “彌”, nghĩa là rộng lớn, đầy đủ
同“彌”。《玉篇•弓部》:“彌,大也。㣆,同彌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 彌, 𢑃
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,⿱,爾,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍘
䉲
醚
镾
檷
彌
䌘
瓕
冞
麿
麊
㟜
弔
彉
彈
彊
彃
弻
㢳
弜
彅
弱
彋
弓
籙
鑃
驔
䵁
䙮
䳹
孿
巗
䆏
䪰
糵
躗
