Bản dịch của từ 㣊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

xiū
01

Giống chữ '' (tu sửa, chỉnh đốn). Chữ này từng là dạng giản thể của '' nhưng sau đó không dùng nữa (như một bản sửa lỗi không thành công).

同“修”。曾为修的简化字,后停用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㣊
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU SỬA】
Hình thái radical:
⿱,夂,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép