Bản dịch của từ 㣋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

dān
01

Cùng nghĩa với chữ “” trong 《説文解字》, chỉ màu đỏ tươi như son, hay một loại thuốc viên tinh chế (như viên đan trong y học cổ truyền). (Gợi nhớ: “đan” như màu son đỏ thắm trên môi người Việt)

同“丹”《説文•丹部》:“㣋,亦古文丹。”

Ví dụ
㣋
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丼,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép