Bản dịch của từ 㣌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàn
01

Vật nối liền nhau, như những mảnh ghép sát cạnh (nhớ đến 'sạn' trong tiếng Việt là hạt nhỏ liền kề nhau)

相接物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợi, sắc bén (như dao sắc lợi)

利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㣌
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿰,占,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép