Bản dịch của từ 㣍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tái
01

Cùng nghĩa với chữ “㈤”, chỉ cái bục cao, nơi đặt để hoặc danh hiệu cao quý; cũng là tên một vì sao (như bục sân khấu, hoặc đài quan sát)

同“台㈤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㣍
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,台,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép