Bản dịch của từ 㣏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jìng
01

Câm lặng, yên tĩnh như hồ nước không gợn sóng (nhớ câu 'tĩnh như nước hồ')

同“静”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㣏
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,大,早,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一一一丨丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép