Bản dịch của từ 㣚 trong tiếng Việt
㣚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㣚 (Tính từ)
【tǒng】
01
Giống chữ “侗”, nghĩa là thông suốt, không có trở ngại, như đường phố thông thoáng không cản trở (dễ nhớ: đồng âm với 'đồng' nghĩa là cùng, liền kề, không ngăn cách).
同“侗”。通达无阻碍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔徿~〕Đi thẳng, không rẽ ngang (như đi trên con đường thẳng tắp).
〔徿~〕直行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 侗, 衕
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偅
峂
犝
㠉
哃
㼿
勭
鉖
佟
垌
瞳
僮
侗
统
統
綂
桶
筒
㛚
捅
㪌
䆹
筩
徢
鿈
㣡
復
鿉
㣗
㣞
往
徝
㣶
㣙
㣔
诵
矦
䓉
荨
㖀
㳙
姿
贸
軍
畊
挅
剄
