Bản dịch của từ 㣛 trong tiếng Việt
㣛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㣛 (Động từ)
【tà】
01
Cách đi, dáng đi (như bước chân thác lác) hoặc là dạng cổ của chữ 會, nghĩa là gặp gỡ, tụ họp, có thể, nhận ra
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 會
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭼
躂
䑜
鞈
䪚
錔
㯓
䓠
䂿
撻
躢
闟
惠
憓
櫘
诲
䤧
瞺
鐬
會
篲
䎚
靧
浍
㣠
徇
㣰
彽
徥
徤
徕
㣢
徝
徻
徦
彷
冠
鳬
兹
㡃
㓎
贻
咽
帡
枰
牳
柒
𠅕
