ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㣠
Bảng phân tích âm vị 㣠
N/A
Dây thừng trang trí đồng (dùng để dắt trâu), họ Đồng (tên họ quen thuộc như họ Nguyễn, họ Trần)
同“佟”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng nghĩa với chữ 鋚 (một loại công cụ hoặc vật dụng kim loại)
同“鋚”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép