Bản dịch của từ 㣠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây thừng trang trí đồng (dùng để dắt trâu), họ Đồng (tên họ quen thuộc như họ Nguyễn, họ Trần)

同“佟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ (một loại công cụ hoặc vật dụng kim loại)

同“鋚”。

Ví dụ
㣠
Bính âm:
【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,丨,冬
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép