Bản dịch của từ 㣣 trong tiếng Việt
㣣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㣣 (Động từ)
【shàn】
01
〔𢓕~〕a. Đi bộ nhưng bị ngã. b. Cách bạn bước đi.
〔𢓕~〕a.行走偏偏倒倒的样子。b.行走的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,夾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨一丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨛
㾆
㨻
㴸
鿃
熌
㪎
晱
陝
閄
䠾
煔
嶦
謆
赸
䠾
墡
歚
掞
䄠
剡
鳣
鱔
姗
㣪
㣩
彾
㣨
㣧
律
㣦
㣕
徻
徝
徦
彶
胷
垺
䢛
唛
㕍
䍕
悝
㢼
烖
挐
㖑
恥
