Bản dịch của từ 㣤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với 'tiện' (): giẫm lên, đạp lên; thực hiện, tiến hành (như giẫm lên mặt đất, tiến hành công việc).

同“践”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㣤
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép