Bản dịch của từ 㣨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Âm nhạc cổ xưa trong 12 luật âm của nhạc cổ, giống như 'cô tắm' nhưng là âm thanh, thấp hơn hai quãng tám gọi là ' tắm'. (Dễ nhớ như cô gái tắm trong nhạc xưa)

姑洗,古乐十二律之一。比“姑洗”低两个八度记为“㣨洗”。

Ví dụ
㣨
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,彳,姑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丿一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép