Bản dịch của từ 㣪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

huán
01

Cùng nghĩa với “” (chậm rãi, thong thả như đi bộ thong dong)

同“缓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

𢕫~〕Đi chậm rãi từng bước một, như người thong thả dạo chơi

〔𢕫~〕慢慢走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㣪
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿰,彳,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép