Bản dịch của từ 㣪 trong tiếng Việt
㣪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㣪 (Động từ)
【huán】
01
Cùng nghĩa với “缓” (chậm rãi, thong thả như đi bộ thong dong)
同“缓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔𢕫~〕Đi chậm rãi từng bước một, như người thong thả dạo chơi
〔𢕫~〕慢慢走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
