Bản dịch của từ 㣫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǒng
01

Tương tự như "gót chân". "Shuowen·BU": ", dấu vết của một người."

同“踵”。《説文•彳部》:“㣫,相迹也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㣫
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
徸, 動, 踵
Hình thái radical:
⿰,彳,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép