Bản dịch của từ 㣴 trong tiếng Việt
㣴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㣴 (Danh từ)
【huáng】
01
Âm thanh 'Hoàng Chung' trong nhạc cổ, là một trong mười hai luật âm của âm nhạc Trung Hoa cổ đại; '㣴' là âm chuông thấp hơn 'Hoàng Chung' hai quãng tám (giống như giọng trầm hơn trong dàn nhạc). (Nhớ như tiếng chuông vang vang, thấp hơn 'hoàng' một chút)
黄钟,古乐十二律之一。比“黄钟”低两个八度记为“㣴钟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
