Bản dịch của từ 㣴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huáng
01

Âm thanh 'Hoàng Chung' trong nhạc cổ, là một trong mười hai luật âm của âm nhạc Trung Hoa cổ đại; '' là âm chuông thấp hơn 'Hoàng Chung' hai quãng tám (giống như giọng trầm hơn trong dàn nhạc). (Nhớ như tiếng chuông vang vang, thấp hơn 'hoàng' một chút)

黄钟,古乐十二律之一。比“黄钟”低两个八度记为“㣴钟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㣴
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép