ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㣶
Bảng phân tích âm vị 㣶
Zhān
Đi, chạy, hoặc trốn đi (như câu 'đi như chim bay' để dễ nhớ).
走。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấu, cất giữ (như 'cất giấu bí mật').
藏。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép