ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㣷
Bảng phân tích âm vị 㣷
Nìng
〔~~〕cách đi nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang nịnh nọt (giống cách đi của người nịnh bợ).
〔~~〕行貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép