Bản dịch của từ 㣺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

xīn
01

Bộ phận chữ Hán, giống như chữ “” (tâm), biểu thị trái tim, tâm hồn, ý định (giúp nhớ: “” là trái tim, cũng là tâm hồn trong tiếng Việt).

汉字部件,同“心”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㣺
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿰,忄,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép