Bản dịch của từ 㣽 trong tiếng Việt
㣽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㣽 (Động từ)
【shù】
01
Cùng nghĩa với “恕” – tha thứ, rộng lượng như mẹ hiền bao dung con thơ (dễ nhớ vì “thục” gần âm với “thứ” trong tha thứ).
同“恕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “怒” – tức giận, nổi giận như lửa cháy trong lòng (dễ nhớ vì “thục” đối lập với tha thứ, thể hiện cảm xúc mạnh).
同“怒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
