Bản dịch của từ 㣿 trong tiếng Việt
㣿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㣿 (Tính từ)
【zhuó】
01
Đau đớn, buồn bã như bị đâm thấu tim (nhớ câu 'đau như trác tim').
痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoảng sợ, kinh hãi như bị tróc mất chỗ dựa.
惊恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giận dữ, nổi nóng như lửa trác bùng cháy.
怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
