Bản dịch của từ 㤁 trong tiếng Việt
㤁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㤁 (Tính từ)
【】
01
Cảm thấy xấu hổ, nhục nhã (giống như 'thiểm' trong 'thiểm nhục', nhớ câu 'Thiểm nhục như bị tát tai').
同“忝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 忝
- Hình thái radical:
- ⿱,天,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨺
㫘
媔
渑
偭
莬
㻰
睌
鮸
絻
澠
湎
紾
䣯
淟
餂
䄕
䩄
銛
琠
䄼
靦
㥏
𠀬
㣻
慾
愂
愬
惩
忐
戁
悫
憲
憄
惄
急
岳
苐
受
苮
迮
贬
怜
疘
侈
庙
瓮
䒩
