Bản dịch của từ 㤆 trong tiếng Việt
㤆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㤆 (Tính từ)
【fàn】
01
Buồn nôn, khó chịu (như khi ăn phải món ăn lạ khiến bụng khó chịu).
恶心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cấp bách, vội vàng (như khi có việc gấp phải làm ngay).
急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hối hận, ăn năn (cảm giác tiếc nuối việc đã làm).
悔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hẹp hòi, nhỏ nhen (tâm tính không rộng lượng).
偏狭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
