Bản dịch của từ 㤆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fàn
01

Buồn nôn, khó chịu (như khi ăn phải món ăn lạ khiến bụng khó chịu).

恶心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cấp bách, vội vàng (như khi có việc gấp phải làm ngay).

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hối hận, ăn năn (cảm giác tiếc nuối việc đã làm).

悔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hẹp hòi, nhỏ nhen (tâm tính không rộng lượng).

偏狭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤆
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẪN】
Hình thái radical:
⿰,忄,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép