Bản dịch của từ 㤉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiā
01

Sợ hãi, run rẩy như bị ma quỷ đè (giúp nhớ qua âm 'kha' giống tiếng kêu của người sợ hãi).

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤉
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHA】
Các biến thể:
愘, 𢗬
Hình thái radical:
⿰,忄,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép