Bản dịch của từ 㤋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēn
01

Rối ren, lộn xộn như đám mây phân tán khắp nơi (dễ nhớ vì 'phân' nghe giống 'phân tán').

纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤋
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,忄,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép