Bản dịch của từ 㤎 trong tiếng Việt
㤎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
㤎 (Danh từ)
【gē】
01
Biết, hiểu (như 'ca' trong 'hiểu ca')
知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mẫu mực, điển hình để học theo (như 'ca' trong 'ca dao' - bài học chuẩn mực dễ nhớ)
楷模,典范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
