Bản dịch của từ 㤎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Biết, hiểu (như 'ca' trong 'hiểu ca')

知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mẫu mực, điển hình để học theo (như 'ca' trong 'ca dao' - bài học chuẩn mực dễ nhớ)

楷模,典范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤎
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿱,加,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép