Bản dịch của từ 㤏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tóng
01

Buồn rầu, lo âu như lòng người đang 'đồng cảm' nỗi sầu

忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤏
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𧖂
Hình thái radical:
⿰,忄,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép