ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㤒
Bảng phân tích âm vị 㤒
Gāo
Ở, cư trú (nơi chốn để sống)
居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết rõ, nắm vững (như người có tầm cao hiểu biết)
知。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép