Bản dịch của từ 㤒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

gāo
01

Ở, cư trú (nơi chốn để sống)

居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biết rõ, nắm vững (như người có tầm cao hiểu biết)

知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㤒
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
𢙋, 𢡋
Hình thái radical:
⿰,忄,夲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép