Bản dịch của từ 㤓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

bèn
01

Khô héo, tiều tụy như cây cỏ 'bổn' (héo úa)

同“悴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngớ ngẩn, dại dột như người 'bổn' (bản thân ngu ngơ)

同“笨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤓
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỔN】
Hình thái radical:
⿰,忄,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép