Bản dịch của từ 㤘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu(旧读chăo)

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhòu(旧读chăo)
01

Xem chữ “” (ý chỉ tính cách cứng đầu, bướng bỉnh như con trâu không chịu nghe lời).

见“㥮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤘
Bính âm:
【zhòu(旧读chăo)】【ㄓㄡˋ】【TRẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép