Bản dịch của từ 㤤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, mang ý nghĩa buồn bã, sầu muộn, lo sợ (như tâm trạng đặc biệt nặng nề, sợ hãi trong lòng).

同“㥚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤤
Bính âm:
【ㄉㄨㄛˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿻,日,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép