Bản dịch của từ 㤨 trong tiếng Việt
㤨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㤨 (Tính từ)
【gǒng】
01
Sợ hãi, run rẩy như thấy ma (dễ nhớ như 'củng' làm ta sợ run như củng cố tinh thần không được).
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧬
巩
鞏
珙
㼦
拲
廾
銾
澒
㺬
栱
䱋
邛
䊄
穷
跫
儝
卭
熍
赹
瓗
茕
嬛
穹
㥞
憚
愄
悔
惻
悼
悔
恜
忪
忷
怭
恗
虼
挟
㤜
氠
盅
𠊁
𠗌
䒱
舤
峏
柤
烁
