Bản dịch của từ 㤩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là tôn kính, nghiêm trang (như người giữ lễ nghi khắc khe).

同“恪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Khắc, một họ trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ
㤩
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,各,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép