Bản dịch của từ 㤬 trong tiếng Việt
㤬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㤬 (Tính từ)
【huì】
01
Giận dữ, bực bội (như khi bị người khác làm phiền khiến lòng 'hối' như lửa cháy)
同“恚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 恚
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讳
櫘
廆
顪
燴
嚖
暳
䵻
阓
彗
䙡
䧥
嬇
溃
嘳
䰎
䈐
膭
蒉
䙆
䙌
尯
㚍
喟
恈
憜
㦥
愄
㦪
怇
㦡
惔
愕
恫
惿
慉
峢
茡
𠗔
㹮
峋
荟
郙
姛
皇
栂
茶
栉
