Bản dịch của từ 㤮 trong tiếng Việt
㤮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
㤮 (Danh từ)
【guàng】
01
Sai lầm, nhầm lẫn (nhớ câu: 'quảng sai' như quảng cáo sai sự thật)
谬误。《説文•心部》:“㤮,誤也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối, gian trá (giống như 'quảng cáo' nhưng là lừa đảo)
欺骗。《玉篇•心部》:“㤮,詐也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bị mê hoặc, lạc lối trong sự nhầm lẫn (như bị quáng gà, mắt mờ)
迷惑。《廣韻•漾韻》:“㤮,㤮惑也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
