Bản dịch của từ 㤮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guàng
01

Sai lầm, nhầm lẫn (nhớ câu: 'quảng sai' như quảng cáo sai sự thật)

谬误。《説文•心部》:“㤮,誤也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lừa dối, gian trá (giống như 'quảng cáo' nhưng là lừa đảo)

欺骗。《玉篇•心部》:“㤮,詐也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị mê hoặc, lạc lối trong sự nhầm lẫn (như bị quáng gà, mắt mờ)

迷惑。《廣韻•漾韻》:“㤮,㤮惑也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿱,狂,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép