Bản dịch của từ 㤰 trong tiếng Việt
㤰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㤰 (Tính từ)
【zuò】
01
Giống chữ “怍”, nghĩa là cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng (như khi đỏ mặt vì mắc lỗi).
同“怍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
- Các biến thể:
- 怍
- Hình thái radical:
- ⿱,作,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿一丨一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳫
昝
䥄
攅
噆
㳨
拶
揝
䍝
寁
趲
桚
諎
侳
㘸
㣱
柞
㭮
阼
祚
㘀
酢
袏
唑
㥹
怼
愛
怂
懃
㥿
恧
愍
懣
惌
㦣
恣
堔
卙
啶
淲
䎂
蛊
龁
渠
蛇
兝
琉
眦
