Bản dịch của từ 㤱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

dòu
01

Chờ đợi (như đợi tàu đậu bến) hoặc tức giận (nóng như đậu lửa)

候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lừa dối, gian lận (như đậu lừa)

欺骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤱
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
𢠲
Hình thái radical:
⿰,忄,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép