Bản dịch của từ 㤴 trong tiếng Việt
㤴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㤴 (Tính từ)
【chè】
01
Tâm hồn xao động, bồn chồn như có chuyện làm tim rung rinh (như tiếng xích xào trong lòng).
心动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghỉ ngơi, dừng lại (giống như tạm xích lại để nghỉ).
休。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
