Bản dịch của từ 㤹 trong tiếng Việt
㤹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㤹 (Danh từ)
【qiú】
01
Cùng nghĩa với chữ 𢛃, thường dùng để chỉ sự thù hận, oán giận sâu sắc (như 'cừu hận'). Ngoài ra, có thể dùng như chữ 救 với nghĩa cứu giúp, cứu tế (nhớ câu 'cứu người như cứu hỏa').
同“𢛃”。《集韻•尤韻》:“𢛃,或作㤹。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
